Để đổi lại việc tớ giúp cậu làm việc vào ngày nghỉ, tối nay cậu tốt nhất là nên bao tớ một bữa thịt nướng yakiniku thật ngon nhé!
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cụm từ '〜かわりに' có nghĩa là 'để đổi lại' hoặc 'thay vì/thay cho'. Nó biểu thị rằng một hành động hoặc sự vật được đưa ra hoặc thực hiện để đáp lại một hành động hoặc sự vật khác. Nó cũng có thể ngụ ý làm một việc gì đó thay cho một lựa chọn khác. Cấu trúc này đi kèm với động từ, tính từ đuôi -i, tính từ đuôi -na ở thể thông thường, hoặc danh từ đi kèm với 'の'. Ví dụ: Để đổi lại việc tớ giúp cậu làm việc vào ngày nghỉ, tối nay hãy bao tớ một bữa thịt nướng ngon lành nhé!
📝 Ví dụ thực tế
休(やす)みの日(ひ)に仕(し)事(ごと)を手(て)伝(つだ)ってあげる( )、夜(よる)はおいしい焼(や)肉(にく)を奢(おご)ってね!
In exchange for helping you with your work on my day off, you better treat me to delicious yakiniku tonight!
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.